铲
chǎn
Nghĩa
- cái xẻng
- xúc (bằng xẻng)
Định nghĩa
铲是一种工具,用于挖土或撮取东西;也指用铲子进行的动作,引申为清除或消灭。
Xẻng là một loại công cụ dùng để đào đất hoặc xúc đồ vật; cũng chỉ hành động dùng xẻng, nghĩa rộng là loại bỏ hoặc tiêu diệt.
Cách dùng
常用作名词,表示工具;也可用作动词,表示用铲子操作,或引申为清除、铲除。
Thường dùng như danh từ, chỉ công cụ; cũng có thể dùng như động từ, chỉ hành động dùng xẻng, hoặc nghĩa mở rộng là loại bỏ, trừ khử.
Ví dụ
- 1 他用铲子挖了一个坑。 (Anh ấy dùng xẻng đào một cái hố.)
- 2 请把地里的雪铲掉。 (Hãy xúc tuyết trên mặt đất đi.)
- 3 铲除杂草需要耐心。 (Nhổ cỏ dại cần sự kiên nhẫn.)
- 4 这把铁铲很结实。 (Cái xẻng sắt này rất chắc chắn.)
- 5 工人们正在铲土填坑。 (Các công nhân đang xúc đất lấp hố.)
- 6 他铲起一铲煤。 (Anh ấy xúc một xẻng than.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.