银
yín
Nghĩa
- bạc
Định nghĩa
银是一种贵金属,化学符号Ag,通常指代银白色的金属,也用来指代金钱或与货币相关的事物。
Bạc là một kim loại quý, ký hiệu hóa học Ag, thường chỉ kim loại màu trắng bạc, cũng dùng để chỉ tiền bạc hoặc những thứ liên quan đến tiền tệ.
Cách dùng
银作为名词时,表示金属银或货币;作为形容词时,表示银白色的。常用在复合词中,如银行、银幕、银器。
Khi là danh từ, 'ngân' (bạc) chỉ kim loại bạc hoặc tiền tệ; khi là tính từ, chỉ màu trắng bạc. Thường dùng trong từ ghép như ngân hàng, màn bạc, đồ bạc.
Ví dụ
- 1 这块银很纯。 (Miếng bạc này rất tinh khiết.)
- 2 他送给她一枚银戒指。 (Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn bạc.)
- 3 银行就在街角。 (Ngân hàng ở ngay góc phố.)
- 4 月亮发出银色的光。 (Mặt trăng phát ra ánh sáng màu bạc.)
- 5 这家店的银器很出名。 (Đồ bạc của cửa hàng này rất nổi tiếng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.