Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 银幕

银幕

yín mù

HSK 7–9

Nghĩa

  • màn ảnh
  • màn bạc

Định nghĩa

银幕是指放映电影或投影时用来显示影像的白色屏幕,通常指电影院中的大屏幕。

银幕 là màn hình trắng dùng để hiển thị hình ảnh khi chiếu phim hoặc trình chiếu, thường chỉ màn hình lớn trong rạp chiếu phim.

Cách dùng

银幕常用于指电影院的屏幕,也可以指电视、电脑等显示屏幕,但更正式或书面化。在比喻中,银幕可以代表电影界或电影艺术。

银幕 thường dùng để chỉ màn hình rạp chiếu phim, cũng có thể chỉ màn hình tivi, máy tính, nhưng mang tính trang trọng hoặc văn viết. Trong ẩn dụ, 银幕 có thể đại diện cho giới điện ảnh hoặc nghệ thuật phim ảnh.

Ví dụ

  • 1 这部电影首次登上银幕,就获得了观众的喜爱。 (Bộ phim này lần đầu xuất hiện trên màn bạc đã nhận được sự yêu thích của khán giả.)
  • 2 银幕上的英雄形象激励了无数年轻人。 (Hình tượng người hùng trên màn ảnh đã truyền cảm hứng cho vô số bạn trẻ.)
  • 3 她是一位银幕巨星,参演过许多经典影片。 (Cô ấy là một ngôi sao màn bạc, từng tham gia nhiều bộ phim kinh điển.)
  • 4 这个故事被改编成电影,搬上了银幕。 (Câu chuyện này đã được chuyển thể thành phim và đưa lên màn ảnh.)
  • 5 随着科技发展,银幕的清晰度越来越高。 (Cùng với sự phát triển của công nghệ, độ nét của màn ảnh ngày càng cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome