Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 银牌

银牌

yín pái

HSK 6

Nghĩa

  • huy chương bạc

Định nghĩa

银牌是指比赛中第二名获得的奖牌,通常由银或银合金制成。

Huy chương bạc là huy chương dành cho người đạt giải nhì trong thi đấu, thường được làm bằng bạc hoặc hợp kim bạc.

Cách dùng

银牌常用于体育比赛、奥林匹克运动会等,表示在该项目中排名第二。也可用于比喻,表示次优的成绩或位置。

Huy chương bạc thường được dùng trong các cuộc thi thể thao, Thế vận hội, biểu thị thứ hạng thứ hai trong môn thi đó. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ thành tích hoặc vị trí kém hơn một chút so với tốt nhất.

Ví dụ

  • 1 他在奥运会上获得了一枚银牌。 (Anh ấy đã giành được một huy chương bạc tại Thế vận hội.)
  • 2 这次比赛她虽然只拿了银牌,但已经非常出色了。 (Trong cuộc thi lần này, dù chỉ giành được huy chương bạc nhưng cô ấy đã rất xuất sắc.)
  • 3 银牌和金牌的差距有时候很小。 (Khoảng cách giữa huy chương bạc và huy chương vàng đôi khi rất nhỏ.)
  • 4 教练对银牌的成绩感到满意。 (Huấn luyện viên hài lòng với thành tích huy chương bạc.)
  • 5 她回忆起自己第一次获得银牌的情景。 (Cô ấy hồi tưởng lại cảnh lần đầu tiên giành được huy chương bạc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản