Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 银行

银行

yín háng

HSK 3

Nghĩa

  • ngân hàng

Định nghĩa

银行是经营存款、贷款、汇兑、储蓄等业务的金融机构。

Ngân hàng là tổ chức tài chính hoạt động trong lĩnh vực nhận tiền gửi, cho vay, chuyển tiền, tiết kiệm, v.v.

Cách dùng

银行一般作名词使用,指金融机构。常与存钱、取钱、贷款、账户等词语搭配。在口语中也可泛指银行业。

Từ 'ngân hàng' thường được dùng như danh từ, chỉ tổ chức tài chính. Thường kết hợp với các từ như gửi tiền, rút tiền, vay vốn, tài khoản, v.v. Trong khẩu ngữ có thể dùng để chỉ chung ngành ngân hàng.

Ví dụ

  • 1 我去银行存钱。 (Tôi đi ngân hàng gửi tiền.)
  • 2 银行九点开门。 (Ngân hàng mở cửa lúc 9 giờ.)
  • 3 他在银行工作。 (Anh ấy làm việc tại ngân hàng.)
  • 4 我需要去银行办一张银行卡。 (Tôi cần đến ngân hàng để làm một thẻ ngân hàng.)
  • 5 这家银行的贷款利率很低。 (Lãi suất cho vay của ngân hàng này rất thấp.)
  • 6 银行里有很多人排队。 (Trong ngân hàng có rất nhiều người xếp hàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản