Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 银行卡

银行卡

yín háng kǎ

HSK 3

Nghĩa

  • thẻ ngân hàng

Định nghĩa

银行发行的用于存取款、转账、消费等金融交易的卡片。

Ngân hàng phát hành dùng để gửi rút tiền, chuyển khoản, tiêu dùng và các giao dịch tài chính khác.

Cách dùng

银行卡”是常用名词,口语和书面语中都很常见。可以指借记卡、信用卡等。使用时通常配合动词“办”(办理)、“刷”(刷卡消费)、“取”(取款)等。

银行卡” là danh từ thông dụng, thường gặp trong cả khẩu ngữ và văn viết. Có thể chỉ thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, v.v. Khi sử dụng thường kết hợp với động từ như “办” (làm thẻ), “刷” (quẹt thẻ tiêu dùng), “取” (rút tiền).

Ví dụ

  • 1 我去银行办了一张银行卡。 (Tôi đến ngân hàng làm một cái thẻ ngân hàng.)
  • 2 请使用银行卡刷卡付款。 (Vui lòng dùng thẻ ngân hàng quẹt thẻ thanh toán.)
  • 3 我的银行卡丢了,需要挂失。 (Thẻ ngân hàng của tôi bị mất, cần báo mất.)
  • 4 这张银行卡可以存钱和取钱。 (Thẻ ngân hàng này có thể gửi tiền và rút tiền.)
  • 5 用手机绑定银行卡,可以方便地转账。 (Liên kết thẻ ngân hàng với điện thoại, có thể chuyển khoản một cách tiện lợi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản