铸造
zhù zào
Nghĩa
- đúc (kim loại)
Định nghĩa
铸造是指将金属熔化后浇入模具中,冷却凝固后形成一定形状的工件或器物的工艺过程。也比喻培养、造就人才或形成某种精神、文化等。
铸造 là quá trình công nghệ nấu chảy kim loại rồi rót vào khuôn, sau khi nguội và đông đặc sẽ tạo thành chi tiết hoặc vật phẩm có hình dạng nhất định. Nghĩa bóng chỉ việc bồi dưỡng, tạo nên nhân tài hoặc hình thành một tinh thần, văn hóa nào đó.
Cách dùng
常用于工业制造领域,指将金属熔化成液态后浇入模具的工序。也可用作比喻,表示培养、造就(人才、品格、文化等)。作动词,可带宾语。
Thường dùng trong lĩnh vực công nghiệp chế tạo, chỉ công đoạn nấu chảy kim loại rồi rót vào khuôn. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, biểu thị việc bồi dưỡng, tạo nên (nhân tài, phẩm chất, văn hóa...). Động từ, có thể mang tân ngữ.
Ví dụ
- 1 这种零件是用不锈钢铸造的。 (Loại linh kiện này được đúc bằng thép không gỉ.)
- 2 这座铜像是用传统工艺铸造的。 (Bức tượng đồng này được đúc bằng kỹ thuật truyền thống.)
- 3 他们铸造了新的企业文化。 (Họ đã xây dựng nên văn hóa doanh nghiệp mới.)
- 4 这台机器专门用于铸造汽车零件。 (Chiếc máy này chuyên dùng để đúc các bộ phận ô tô.)
- 5 学校致力于铸造学生的良好品格。 (Nhà trường nỗ lực rèn luyện phẩm chất tốt đẹp cho học sinh.)
- 6 这座工厂每天能铸造数千个铸件。 (Nhà máy này mỗi ngày có thể đúc hàng nghìn vật đúc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản