Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 铺

铺

pū

HSK 6

Nghĩa

  • trải
  • bày ra

Định nghĩa

(pū)将物品展开或摊平;铺设。(pù)商店;床铺。

(pū)trải ra, bày ra, lát, rải; (pù) cửa hàng, quán; giường.

Cách dùng

读作 pū 时,是动词,表示把东西摊开或铺设,如铺床、铺路。读作 pù 时,是名词,表示商店或床铺,如店铺、床铺。

Khi đọc là pū, nó là động từ, biểu thị việc trải bày hoặc lát, ví dụ như trải giường, lát đường. Khi đọc là pù, nó là danh từ, biểu thị cửa hàng hoặc giường, ví dụ như cửa hàng, giường.

Ví dụ

  • 1 妈妈在铺床。 (Mẹ đang trải giường.)
  • 2 工人在铺路。 (Công nhân đang lát đường.)
  • 3 她把地图铺在桌上。 (Cô ấy trải bản đồ lên bàn.)
  • 4 这家店铺很有名。 (Cửa hàng này rất nổi tiếng.)
  • 5 他睡在一张硬床铺上。 (Anh ấy ngủ trên một chiếc giường cứng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome