Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 铺路

铺路

pū lù

HSK 7–9

Nghĩa

  • lát đường
  • dọn đường

Định nghĩa

铺设道路;比喻为某事创造条件或扫清障碍。

Làm đường; nghĩa bóng là tạo điều kiện hoặc dọn đường cho một việc gì đó.

Cách dùng

常用于两个意思:1) 实际修建道路;2) 比喻为未来的成功或发展做准备。既可用于具体事物,也可用于抽象事物。

Thường dùng với hai nghĩa: 1) xây dựng đường sá thực tế; 2) ẩn dụ cho việc chuẩn bị cho thành công hoặc phát triển trong tương lai. Có thể dùng cho cả vật cụ thể lẫn trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 工人们正在用碎石铺路。 (Công nhân đang dùng đá dăm để làm đường.)
  • 2 这次合作将为双方未来的发展铺路。 (Sự hợp tác này sẽ mở đường cho sự phát triển của cả hai bên trong tương lai.)
  • 3 他的努力为他的成功铺平了道路。 (Nỗ lực của anh ấy đã dọn đường cho thành công của anh ấy.)
  • 4 政府拨款为农村铺路。 (Chính phủ cấp ngân sách để làm đường ở nông thôn.)
  • 5 学习基础知识是为将来铺路。 (Học kiến thức cơ bản là để mở đường cho tương lai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome