链接
liàn jiē
Nghĩa
- liên kết
- đường dẫn
Định nghĩa
指计算机中从一个网页或文件到另一个网页或文件的连接,也可以指事物之间的联系。
Chỉ sự kết nối từ một trang web hoặc tập tin này đến một trang web hoặc tập tin khác trong máy tính, cũng có thể chỉ mối liên hệ giữa các sự vật.
Cách dùng
常用于网络和计算机领域,表示超链接或连接关系;也可引申为抽象的联系。
Thường dùng trong lĩnh vực mạng và máy tính, biểu thị siêu liên kết hoặc quan hệ kết nối; cũng có thể mở rộng nghĩa là mối liên hệ trừu tượng.
Ví dụ
- 1 请点击这个链接查看详细信息。 (Vui lòng nhấp vào đường link này để xem thông tin chi tiết.)
- 2 这个网站提供了很多有用的链接。 (Trang web này cung cấp rất nhiều đường link hữu ích.)
- 3 我们需要建立这两个数据之间的链接。 (Chúng ta cần thiết lập liên kết giữa hai dữ liệu này.)
- 4 文化和历史之间有着密切的链接。 (Giữa văn hóa và lịch sử có mối liên hệ chặt chẽ.)
- 5 在电子邮件中,请附上相关文件的链接。 (Trong email, hãy đính kèm đường link của các tệp tin liên quan.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản