销
xiāo
Nghĩa
- bán
- hủy bỏ
- tiêu hao
Định nghĩa
销是一个多义字,主要含义包括:销售;取消;消耗;熔化金属;也指一种机械零件(销子)。
Từ "销" là từ đa nghĩa, nghĩa chính gồm: bán, tiêu thụ; hủy bỏ; tiêu hao; nấu chảy kim loại; cũng chỉ một loại chi tiết máy (chốt).
Cách dùng
销在口语和书面语中都很常用。作为动词,表示卖出商品;作“取消”讲时,常用于“撤销、注销”等;作“消耗”讲时,表示使用或耗费;在工业领域,指熔炼金属;作名词时,指销子(如门销)。
"销" được dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Là động từ, chỉ việc bán hàng hóa; khi mang nghĩa "hủy bỏ", thường dùng trong "撤销, 注销"; khi mang nghĩa "tiêu hao", chỉ sự sử dụng hoặc tốn hao; trong công nghiệp, chỉ việc nấu chảy kim loại; khi là danh từ, chỉ chốt (như chốt cửa).
Ví dụ
- 1 这家公司的产品质量很好,销路很广。 (Sản phẩm của công ty này chất lượng tốt, đường tiêu thụ rộng rãi.)
- 2 他决定取消这个订单,并申请销账。 (Anh ấy quyết định hủy đơn hàng này và làm thủ tục xóa nợ.)
- 3 跑步一小时能消耗大约500卡路里。 (Chạy bộ một giờ có thể tiêu hao khoảng 500 calo.)
- 4 工厂把废铁销化后重新利用。 (Nhà máy nấu chảy sắt vụn để tái sử dụng.)
- 5 把门销插好,防止风吹开。 (Hãy cắm chốt cửa lại để tránh gió làm mở.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản