Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 销售

销售

xiāo shòu

HSK 5

Nghĩa

  • bán hàng
  • tiêu thụ

Định nghĩa

销售指卖出商品或服务的行为或过程。

销售 chỉ hành động hoặc quá trình bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

Cách dùng

销售一般作动词或名词,常用来指销售商品、销售业绩、销售渠道等。

销售 thường được dùng như động từ hoặc danh từ, thường chỉ việc bán sản phẩm, thành tích bán hàng, kênh bán hàng, v.v.

Ví dụ

  • 1 他在一家公司做销售。 (Anh ấy làm bán hàng cho một công ty.)
  • 2 这个月我们的销售业绩很好。 (Tháng này thành tích bán hàng của chúng tôi rất tốt.)
  • 3 销售渠道很重要。 (Kênh bán hàng rất quan trọng.)
  • 4 我们销售各种电子产品。 (Chúng tôi bán các loại sản phẩm điện tử.)
  • 5 销售员需要了解客户需求。 (Nhân viên bán hàng cần hiểu nhu cầu của khách hàng.)
  • 6 为了提高销售,他们开展了促销活动。 (Để tăng doanh số, họ đã triển khai hoạt động khuyến mãi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản