Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 销毁

销毁

xiāo huǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiêu hủy
  • thiêu hủy

Định nghĩa

彻底毁掉,使不存在或失去效用。常用于物品、文件、证据等。

Nghĩa là tiêu hủy hoàn toàn, làm cho không còn tồn tại hoặc mất tác dụng. Thường dùng cho đồ vật, tài liệu, bằng chứng...

Cách dùng

动词,常与“证据、文件、物品、违禁品”等搭配。强调有意地破坏,使之无法恢复或使用。

Động từ, thường kết hợp với 'bằng chứng, tài liệu, đồ vật, hàng cấm' v.v. Nhấn mạnh việc cố ý phá hủy, khiến cho không thể khôi phục hoặc sử dụng được.

Ví dụ

  • 1 警方销毁了查获的毒品。 (Cảnh sát đã tiêu hủy số ma túy thu giữ.)
  • 2 这些机密文件必须销毁。 (Những tài liệu mật này phải được tiêu hủy.)
  • 3 他们销毁了所有证据。 (Họ đã tiêu hủy mọi bằng chứng.)
  • 4 过期药品应该及时销毁。 (Thuốc hết hạn nên được tiêu hủy kịp thời.)
  • 5 工厂销毁了一批不合格的产品。 (Nhà máy đã tiêu hủy một lô sản phẩm không đạt tiêu chuẩn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản