锁
suǒ
Nghĩa
- khóa
- ổ khóa
Định nghĩa
锁是一种用来固定物体、防止被打开的器具,通常需要用钥匙或密码才能打开。也可作动词,表示用锁把门、箱子等关住。
Khóa là một dụng cụ dùng để cố định vật thể, ngăn không cho mở ra, thường cần dùng chìa khóa hoặc mật mã mới mở được. Cũng có thể dùng làm động từ, nghĩa là dùng khóa để khóa cửa, rương, v.v.
Cách dùng
锁可以作名词,指物理上的锁具;也可以作动词,表示锁上某物。此外还可用于比喻义,如“锁住”表示固定或限制。
Khóa có thể dùng làm danh từ, chỉ dụng cụ khóa vật lý; cũng có thể dùng làm động từ, nghĩa là khóa một vật gì đó. Ngoài ra còn dùng theo nghĩa bóng, như 'khóa chặt' nghĩa là cố định hoặc hạn chế.
Ví dụ
- 1 这把锁坏了。(Cái khóa này bị hỏng.)
- 2 出门前记得锁门。(Trước khi ra ngoài nhớ khóa cửa.)
- 3 他用密码锁锁上了箱子。(Anh ấy đã khóa chiếc rương bằng khóa mật mã.)
- 4 这个文件被锁住了,打不开。(Tệp này bị khóa, không mở được.)
- 5 他用一把新锁换掉了旧锁。(Anh ấy đã thay khóa cũ bằng một chiếc khóa mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản