锁定
suǒ dìng
Nghĩa
- khóa lại
- nhắm chặt mục tiêu
Định nghĩa
使某事物固定不变或确定下来,或使目标被追踪无法逃脱。
Làm cho một sự vật trở nên cố định, không thay đổi hoặc được xác định, hoặc làm cho mục tiêu bị theo dõi không thể thoát.
Cách dùng
常用于表示将某物固定、确定,或使目标被跟踪。可用于具体物品(如门、屏幕)或抽象事物(如方案、时间)。
Thường dùng để diễn tả việc cố định, xác định một thứ gì đó, hoặc làm cho mục tiêu bị theo dõi. Có thể dùng cho vật cụ thể (như cửa, màn hình) hoặc sự vật trừu tượng (như phương án, thời gian).
Ví dụ
- 1 警方已经锁定了犯罪嫌疑人。 (Cảnh sát đã xác định được nghi phạm.)
- 2 请把门锁定。 (Hãy khóa cửa lại.)
- 3 我们锁定了这个方案。 (Chúng tôi đã chốt phương án này.)
- 4 导弹锁定了目标。 (Tên lửa đã khóa mục tiêu.)
- 5 会议时间已锁定在星期五。 (Thời gian họp đã được chốt vào thứ Sáu.)
- 6 这个软件可以锁定屏幕。 (Phần mềm này có thể khóa màn hình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản