锄
chú
Nghĩa
- cái cuốc
- cuốc đất
Định nghĩa
一种农具,用来除草、松土等;也指用锄头干活。
Một loại nông cụ dùng để làm cỏ, xới đất; cũng chỉ việc dùng cuốc để làm việc.
Cách dùng
用作名词时指锄头;用作动词时表示用锄头除草或松土。常与“地”“草”等搭配。
Khi dùng làm danh từ chỉ cái cuốc; khi dùng làm động từ chỉ hành động dùng cuốc để làm cỏ hoặc xới đất. Thường kết hợp với "đất", "cỏ" v.v.
Ví dụ
- 1 农民用锄头锄地。 (Nông dân dùng cuốc để cuốc đất.)
- 2 这把锄很重。 (Cái cuốc này rất nặng.)
- 3 他每天早起锄草。 (Anh ấy mỗi sáng dậy sớm làm cỏ.)
- 4 祖父正在院子里锄地。 (Ông đang cuốc đất trong sân.)
- 5 锄禾日当午。 (Cuốc lúa giữa trưa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.