Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

guō

HSK 5

Nghĩa

  • nồi
  • chảo

Định nghĩa

锅是一种烹饪用具,通常为圆形凹底,用于煮、炒、煎、炸等烹饪操作。

Nồi là một dụng cụ nấu ăn, thường có đáy tròn lõm, dùng để nấu, xào, chiên, rán, v.v.

Cách dùng

作为名词,表示烹饪用的具。也可用作量词,表示用盛装的食物量。

Là danh từ, chỉ dụng cụ nấu ăn. Cũng có thể dùng làm lượng từ, chỉ lượng thức ăn đựng trong nồi.

Ví dụ

  • 1 妈妈在厨房里用煮汤。 (Mẹ đang nấu canh bằng nồi trong bếp.)
  • 2 菜很好吃。 (Món ăn trong nồi này rất ngon.)
  • 3 买个新来炒菜吧。 (Hãy mua một cái chảo mới để xào rau.)
  • 4 里的水烧开了。 (Nước trong nồi đã sôi.)
  • 5 他端着一大饭走过来。 (Anh ấy bê một nồi cơm lớn đi tới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản