Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 锈

锈

xiù

HSK 7–9

Nghĩa

  • gỉ sét
  • han gỉ

Định nghĩa

金属表面因氧化而生锈,或指生锈产生的氧化物。

Bề mặt kim loại bị oxy hóa tạo thành gỉ, hoặc chỉ oxide do gỉ sinh ra.

Cách dùng

常作名词,指铁锈;也可作动词,表示生锈。可组成‘生锈’、‘铁锈’等词语。

Thường được dùng làm danh từ, chỉ vết gỉ sắt; cũng có thể dùng làm động từ, biểu thị việc bị gỉ. Có thể tạo thành các từ như '生锈' (bị gỉ), '铁锈' (gỉ sắt).

Ví dụ

  • 1 这把刀生锈了。 (Cái dao này bị gỉ rồi.)
  • 2 铁制品容易生锈。 (Đồ bằng sắt dễ bị gỉ.)
  • 3 锈迹斑斑的机器。 (Cỗ máy đầy vết gỉ.)
  • 4 雨水导致金属生锈。 (Nước mưa làm kim loại bị gỉ.)
  • 5 不锈钢不容易生锈。 (Thép không gỉ khó bị gỉ.)
  • 6 墙角的铁管长满了锈。 (Ống sắt trong góc tường mọc đầy gỉ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome