Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 锋利

锋利

fēng lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • sắc bén
  • sắc nhọn

Định nghĩa

形容刀刃等锋利,也比喻言论、文笔等尖锐、深刻。

Chỉ dao kéo sắc bén, cũng ví von lời nói, văn phong sắc sảo, sâu sắc.

Cách dùng

常用于形容具体物品的刃口锋利,也可用于比喻抽象事物如言辞、观点、目光等具有尖锐性和深刻性。多用于褒义。

Thường dùng để miêu tả lưỡi dao của vật cụ thể sắc bén, cũng có thể dùng để ví von những vật trừu tượng như lời nói, quan điểm, ánh mắt có tính sắc bén và sâu sắc. Mang nghĩa tích cực.

Ví dụ

  • 1 这把刀非常锋利,切肉很容易。 (Con dao này rất sắc bén, thái thịt dễ dàng.)
  • 2 他的目光锋利,一眼就看穿了对方的谎言。 (Ánh mắt anh ta sắc bén, nhìn một cái là nhìn thấu lời nói dối của đối phương.)
  • 3 这篇文章文笔锋利,直指社会问题。 (Bài văn này văn phong sắc sảo, chỉ thẳng vào vấn đề xã hội.)
  • 4 她说话很锋利,让人有点受不了。 (Cô ấy nói năng sắc bén, khiến người ta hơi khó chịu.)
  • 5 锋利的刀刃必须小心存放。 (Lưỡi dao sắc bén phải cẩn thận khi cất giữ.)
  • 6 公司的竞争策略非常锋利,迅速占领了市场。 (Chiến lược cạnh tranh của công ty rất sắc bén, nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản