Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 错

错

cuò

HSK 2

Nghĩa

  • sai
  • lỗi, sai lầm

Định nghĩa

错指不正确、不对;也指错误、过失。还可表示“过错”或“责备”等。

Chỉ sự không đúng, không chính xác; cũng có nghĩa là lỗi, sai lầm. Ngoài ra còn có thể biểu thị "lỗi" hoặc "trách" v.v.

Cách dùng

“错”常作形容词,表示“不正确”或“错误”;也可作名词,表示“过错”;还可作动词,如“错过”表示“失去时机”。在口语中常用“错了”表示做得不对。

"错" thường dùng như tính từ, biểu thị "không đúng" hoặc "sai"; cũng có thể là danh từ, biểu thị "lỗi lầm"; còn có thể là động từ, như "错过" có nghĩa là "lỡ mất cơ hội". Trong khẩu ngữ thường dùng "错了" để chỉ làm không đúng.

Ví dụ

  • 1 这个字写错了。 (Chữ này viết sai rồi.)
  • 2 对不起,是我的错。 (Xin lỗi, là lỗi của tôi.)
  • 3 你别错怪了他。 (Đừng trách nhầm anh ấy.)
  • 4 你算错了这道题。 (Bạn tính sai bài này rồi.)
  • 5 我们错过了最后一班车。 (Chúng tôi lỡ mất chuyến xe cuối cùng.)
  • 6 他毫不犹豫地承认了错误。 (Anh ấy không do dự nhận lỗi của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome