错位
cuò wèi
Nghĩa
- sai vị trí
- trật khớp
Định nghĩa
指位置或角色发生偏差、错乱,不再处于正常或应有的位置。
Chỉ vị trí hoặc vai trò bị lệch lạc, rối loạn, không còn ở vị trí bình thường hoặc đáng lẽ phải có.
Cách dùng
可用于具体事物(如骨头错位)或抽象事物(如角色错位、时代错位)。常作动词或名词使用,后面可接宾语或作为定语。
Có thể dùng cho sự vật cụ thể (như xương trật khớp) hoặc sự vật trừu tượng (như đảo lộn vai trò, sai lệch thời đại). Thường dùng như động từ hoặc danh từ, có thể kèm tân ngữ hoặc làm định ngữ.
Ví dụ
- 1 他的肩膀错位了,需要马上就医。 (Vai của anh ấy bị trật khớp, cần đi khám ngay.)
- 2 这部电影讲述了一个时空错位的故事。 (Bộ phim này kể về một câu chuyện sai lệch không-thời gian.)
- 3 在家庭中,父母和子女的角色错位会导致很多问题。 (Trong gia đình, sự đảo lộn vai trò giữa cha mẹ và con cái sẽ dẫn đến nhiều vấn đề.)
- 4 由于数据错位,报告中的结论完全错误。 (Do dữ liệu bị lệch vị trí, kết luận trong báo cáo hoàn toàn sai.)
- 5 这种历史错位感让人感到困惑。 (Cảm giác sai lệch về lịch sử này khiến người ta cảm thấy hoang mang.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản