Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 错别字

错别字

cuò bié zì

HSK 7–9

Nghĩa

  • chữ viết sai
  • lỗi chính tả

Định nghĩa

错别字是指写错的字或读错的字,包括错字和别字。错字是写错笔画或结构的字,别字是把一个字写成了另一个字形相近或读音相同的字。

错别字 là những chữ viết sai hoặc đọc sai, bao gồm chữ sai (错字) và chữ nhầm (别字). Chữ sai là chữ viết sai nét hoặc sai cấu trúc, chữ nhầm là viết nhầm thành một chữ khác có hình dạng gần giống hoặc âm đọc giống nhau.

Cách dùng

错别字”通常用于指书写或印刷中出现的文字错误,常见于作文、公文、招牌等。使用时可以说“写错别字”、“有错别字”、“改正错别字”等。

错别字” thường dùng để chỉ lỗi chữ viết hoặc in ấn, hay gặp trong bài văn, công văn, biển hiệu. Khi dùng có thể nói “写错别字” (viết sai chữ), “有错别字” (có chữ sai), “改正错别字” (sửa chữ sai) v.v.

Ví dụ

  • 1 这篇作文里有很多错别字,需要修改。 (Bài văn này có nhiều chữ viết sai, cần sửa lại.)
  • 2 错别字会给人留下不认真的印象。 (Viết sai chữ sẽ để lại ấn tượng không cẩn thận.)
  • 3 老师要求我们仔细检查作业,避免出现错别字。 (Cô giáo yêu cầu chúng tôi kiểm tra kỹ bài tập, tránh xuất hiện lỗi chính tả.)
  • 4 招牌上的错别字引起了路人的注意。 (Chữ viết sai trên biển hiệu đã thu hút sự chú ý của người qua đường.)
  • 5 请用红笔标出文中的错别字。 (Hãy dùng bút đỏ đánh dấu những chữ viết sai trong bài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản