Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 错综复杂

错综复杂

cuò zōng fù zá

HSK 7–9

Nghĩa

  • rắc rối phức tạp
  • chằng chịt

Định nghĩa

形容头绪繁多,相互交错,情况复杂。

Miêu tả tình hình phức tạp, nhiều mối quan hệ đan xen, đầu mối rối rắm.

Cách dùng

多用于形容问题、局面、关系等复杂难辨。常作谓语、定语、补语。

Thường dùng để miêu tả vấn đề, tình hình, quan hệ phức tạp khó phân biệt. Thường làm vị ngữ, định ngữ, bổ ngữ.

Ví dụ

  • 1 这个案件的背景错综复杂,需要仔细调查。(Bối cảnh của vụ án này phức tạp chằng chịt, cần phải điều tra kỹ lưỡng.)
  • 2 国际关系错综复杂,不能用简单的方式解决。(Quan hệ quốc tế phức tạp đan xen, không thể giải quyết bằng cách đơn giản.)
  • 3 他心里错综复杂的情绪让他无法平静。(Cảm xúc rối rắm trong lòng anh ấy khiến anh không thể bình tĩnh.)
  • 4 这个项目的利益关系错综复杂,需要谨慎处理。(Mối quan hệ lợi ích trong dự án này hết sức phức tạp, cần xử lý thận trọng.)
  • 5 故事的情节错综复杂,让人难以预测结局。(Cốt truyện của câu chuyện rất phức tạp, khiến người ta khó đoán được kết cục.)
  • 6 网络中的信息错综复杂,要有辨别能力。(Thông tin trên mạng rất phức tạp và lẫn lộn, cần có khả năng phân biệt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản