Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 错觉

错觉

cuò jué

HSK 7–9

Nghĩa

  • ảo giác
  • ngộ nhận

Định nghĩa

指与客观事实不符的知觉或感觉。

Chỉ tri giác hoặc cảm giác không phù hợp với sự thật khách quan.

Cách dùng

常用来表示对事物的错误认识或感受,强调与实际情况不一致。

Thường dùng để biểu thị sự nhận thức hoặc cảm nhận sai về sự vật, nhấn mạnh sự không nhất quán với tình hình thực tế.

Ví dụ

  • 1 我总有种错觉,觉得时间过得很慢。 (Tôi luôn có cảm giác sai lầm rằng thời gian trôi qua rất chậm.)
  • 2 不要被表面的错觉所迷惑。 (Đừng bị đánh lừa bởi ảo giác bề ngoài.)
  • 3 这是一种视觉错觉,并不是真的。 (Đây là một loại ảo giác thị giác, không phải là thật.)
  • 4 他产生了错觉,以为大家都在看他。 (Anh ấy nảy sinh ảo giác, tưởng rằng mọi người đang nhìn mình.)
  • 5 这种错觉很常见,很多人都有过类似的经历。 (Ảo giác này rất phổ biến, nhiều người đã có trải nghiệm tương tự.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản