错误
cuò wù
Nghĩa
- sai lầm
- lỗi
Định nghĩa
指不正确的事物、行为或想法;与“正确”相对。
Chỉ những sự vật, hành vi hoặc suy nghĩ không đúng; trái với “đúng đắn”.
Cách dùng
可以作名词或形容词。作名词时指错误的行为或想法;作形容词时表示不正确的。常用于“犯错误”、“错误的”等搭配。
Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ. Là danh từ chỉ hành vi hoặc suy nghĩ sai; là tính từ chỉ sự không đúng. Thường dùng trong các cụm như “犯错误” (phạm sai lầm), “错误的” (sai).
Ví dụ
- 1 每个人都会犯错误。 (Mỗi người đều có thể phạm sai lầm.)
- 2 这个答案是错误的。 (Câu trả lời này là sai.)
- 3 我们要从错误中吸取教训。 (Chúng ta phải rút kinh nghiệm từ sai lầm.)
- 4 他意识到自己的错误。 (Anh ấy nhận ra lỗi lầm của mình.)
- 5 请不要重复同样的错误。 (Xin đừng lặp lại sai lầm tương tự.)
- 6 计算机系统出现了错误。 (Hệ thống máy tính xuất hiện lỗi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.