锡纸
xī zhǐ
Nghĩa
- giấy bạc
- giấy thiếc
Định nghĩa
锡纸是一种薄片状的金属纸,通常由铝制成,用于包裹食物进行烤制、保存或保温,具有防水、防油、防粘等作用。
Giấy bạc là một loại giấy kim loại mỏng, thường được làm từ nhôm, dùng để bọc thực phẩm khi nướng, bảo quản hoặc giữ nhiệt, có tác dụng chống nước, chống dầu, chống dính.
Cách dùng
这个词语通常用作名词,常与量词“张”或“卷”搭配。在烹饪中非常常见,包括烧烤、烘焙、包裹食物等。口语中常用。
Từ này thường được dùng như danh từ, thường kết hợp với lượng từ 'trang' (张) hoặc 'cuộn' (卷). Rất phổ biến trong nấu ăn, bao gồm nướng, hấp, bọc thực phẩm, v.v. Thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 用锡纸把鸡翅包好,再放入烤箱。 (Dùng giấy bạc bọc cánh gà lại, rồi cho vào lò nướng.)
- 2 烤箱里垫一张锡纸,烤肉的时候就不会弄脏烤盘。 (Lót một tờ giấy bạc trong lò nướng, khi nướng thịt sẽ không làm bẩn khay nướng.)
- 3 剩菜可以用锡纸包起来,放到冰箱里保存。 (Thức ăn thừa có thể dùng giấy bạc bọc lại, để vào tủ lạnh bảo quản.)
- 4 我第一次用锡纸烤鱼,效果非常好。 (Lần đầu tôi dùng giấy bạc nướng cá, hiệu quả rất tốt.)
- 5 锡纸还有保温的作用,可以用来包住饭菜。 (Giấy bạc còn có tác dụng giữ nhiệt, có thể dùng để bọc cơm canh.)
- 6 请把锡纸撕一张给我,我要包一块巧克力。 (Làm ơn xé cho tôi một tờ giấy bạc, tôi muốn bọc một miếng sô cô la.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản