锤
chuí
Nghĩa
- cái búa
- nện búa
Định nghĩa
锤:名词,指敲打物体的工具,通常由金属头和手柄组成;也可作动词,表示用锤子敲打,或引申为锻炼、磨练。
锤:danh từ, chỉ công cụ dùng để đập vật thể, thường gồm đầu kim loại và cán cầm; cũng có thể dùng làm động từ, nghĩa là dùng búa để đập, hoặc mở rộng nghĩa là tôi luyện, rèn luyện.
Cách dùng
锤作名词时指锤子这一工具;作动词时表示用锤子敲击,常与其他字组合成词,如‘锤炼’表示反复锻炼、磨练。
Khi '锤' là danh từ, nó chỉ cái búa – một công cụ; khi là động từ, nó diễn tả hành động dùng búa để đập, thường kết hợp với chữ khác tạo thành từ, như '锤炼' nghĩa là rèn luyện, tôi luyện lâu dài.
Ví dụ
- 1 他用锤子把钉子钉进墙里。 (Anh ấy dùng búa đóng đinh vào tường.)
- 2 这把锤太重了。 (Cái búa này nặng quá.)
- 3 在古代,锤也是一种兵器。 (Thời cổ đại, chùy cũng là một loại vũ khí.)
- 4 工匠正在锤打烧红的铁块。 (Người thợ thủ công đang đập búa vào khối sắt nung đỏ.)
- 5 经过生活的锤炼,他变得坚强了。 (Trải qua sự tôi luyện của cuộc sống, anh ấy đã trở nên kiên cường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.