锦上添花
jǐn shàng tiān huā
Nghĩa
- như gấm thêm hoa
- tốt lại càng tốt
Định nghĩa
在锦上再绣花。比喻好上加好,美上添美。
Trên gấm thêu thêm hoa. Ví von việc tốt càng thêm tốt, đẹp càng thêm đẹp.
Cách dùng
这个成语通常用作谓语、宾语或状语,带有褒义,表示在原本已经很好的基础上再加以美化或增添好处。常用于形容给已有的成就、美好的事物再增添光彩,或者给成功的人再增添荣誉。
Thành ngữ này thường dùng làm vị ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ, mang nghĩa tích cực, biểu thị việc trên cơ sở vốn đã tốt đẹp lại làm cho tốt đẹp hơn hoặc thêm lợi ích. Thường dùng để hình dung việc tô điểm thêm cho thành tựu, sự vật vốn đã đẹp, hoặc thêm vinh dự cho người đã thành công.
Ví dụ
- 1 这幅画已经画得很好了,再添几笔只是锦上添花。 (Bức tranh này đã vẽ rất đẹp, thêm vài nét chỉ là thêm hoa trên gấm mà thôi.)
- 2 他本来就很有才华,这次获奖更是锦上添花。 (Anh ấy vốn đã rất có tài, lần này đoạt giải lại càng thêm phần mỹ mãn.)
- 3 新装修的酒店已经非常豪华,屋顶花园不过是锦上添花。 (Khách sạn mới sửa sang đã rất sang trọng, khu vườn trên mái chỉ là thêm phần tô điểm.)
- 4 考试通过了,又得到奖学金,真是锦上添花。 (Thi đỗ rồi lại còn được học bổng, thật là thêm phần tốt đẹp.)
- 5 朋友结婚,我送上一份礼物,虽然不贵重,但算是锦上添花吧。 (Bạn cưới, tôi tặng một món quà, tuy không đắt tiền, nhưng coi như là thêm chút niềm vui.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản