锦旗
jǐn qí
Nghĩa
- cờ thi đua
- cờ lụa (phần thưởng)
Định nghĩa
锦旗是一种用彩色绸缎制成的旗帜,上面有赞美的文字或图案,用来表示敬意、感谢或表扬。
Cờ lụa là một loại cờ làm bằng lụa màu, trên đó có chữ hoặc hình ảnh khen ngợi, dùng để biểu thị sự kính trọng, cảm ơn hoặc biểu dương.
Cách dùng
锦旗常用于赠送给人或单位,以表达感谢、表扬等情感,常见于医院、部队、学校等场所。通常由受赠方悬挂保存。
Cờ lụa thường được dùng để tặng cho cá nhân hoặc tập thể, nhằm bày tỏ sự cảm ơn, khen ngợi... thường thấy ở bệnh viện, quân đội, trường học. Người nhận thường treo giữ.
Ví dụ
- 1 患者给医生送来一面锦旗,感谢他的精心治疗。 (Bệnh nhân tặng bác sĩ một lá cờ lụa để cảm ơn sự điều trị tận tình.)
- 2 锦旗上写着“医术精湛,医德高尚”。 (Trên cờ lụa viết chữ "Y thuật tinh thâm, y đức cao thượng".)
- 3 我们给老师献上一面锦旗,表达我们的感激之情。 (Chúng tôi dâng tặng thầy giáo một lá cờ lụa để bày tỏ lòng biết ơn.)
- 4 这个派出所收到了很多群众送的锦旗。 (Đồn công an này nhận được nhiều cờ lụa do người dân tặng.)
- 5 公司为了表彰优秀员工,特意制作了一面锦旗。 (Công ty đặc biệt làm một lá cờ lụa để biểu dương nhân viên xuất sắc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.