键
jiàn
Nghĩa
- phím
Định nghĩa
键是机器、乐器或计算机键盘上用手指按动的部件;也指化学中的化学键。
Phím là bộ phận trên máy móc, nhạc cụ hoặc bàn phím máy tính dùng để nhấn bằng ngón tay; cũng chỉ liên kết hóa học trong hóa học.
Cách dùng
作为名词使用。常组成“键盘”、“按键”、“琴键”、“化学键”等词。口语中单独说“键”通常指键盘上的键。
Được dùng như danh từ. Thường tạo thành các từ như “bàn phím”, “phím bấm”, “phím đàn”, “liên kết hóa học”. Trong khẩu ngữ, nói riêng “键” thường chỉ phím trên bàn phím.
Ví dụ
- 1 键盘上的键坏了。(Phím trên bàn phím bị hỏng.)
- 2 请按一下回车键。(Hãy nhấn phím Enter một cái.)
- 3 钢琴的键很灵敏。(Phím đàn piano rất nhạy.)
- 4 这个键控制音量。(Phím này điều khiển âm lượng.)
- 5 化学键是原子之间的作用力。(Liên kết hóa học là lực tương tác giữa các nguyên tử.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.