Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 键盘

键盘

jiàn pán

HSK 5

Nghĩa

  • bàn phím

Định nghĩa

键盘是计算机或其他电子设备上用于输入文字和命令的一组按键,也指钢琴、电子琴等乐器上的按键。

Bàn phím là một tập hợp các phím dùng để nhập văn bản và lệnh trên máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác, cũng chỉ các phím trên các nhạc cụ như piano, đàn organ.

Cách dùng

键盘”作为名词使用,既可指电脑、手机等设备的输入设备,也可指乐器上的按键。常与“输入、敲、弹”等动词搭配,也用作形容词修饰其他名词,如“键盘手”(指乐队中的键盘乐器演奏者)。

键盘” được dùng như danh từ, có thể chỉ thiết bị nhập liệu của máy tính, điện thoại, v.v., hoặc chỉ các phím trên nhạc cụ. Thường kết hợp với các động từ như “nhập, gõ, chơi (đàn)”, cũng có thể dùng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ khác, ví dụ “键盘手” (chỉ người chơi đàn keyboard trong ban nhạc).

Ví dụ

  • 1 请按键盘上的回车键。 (Hãy nhấn phím Enter trên bàn phím.)
  • 2 我每天都要用键盘写很多字。 (Tôi mỗi ngày đều phải dùng bàn phím để gõ rất nhiều chữ.)
  • 3 这个键盘是无线键盘。 (Bàn phím này là bàn phím không dây.)
  • 4 他在键盘上弹奏了一首优美的曲子。 (Anh ấy đã chơi một bản nhạc du dương trên phím đàn.)
  • 5 电脑键盘脏了,需要清理一下。 (Bàn phím máy tính bị bẩn, cần phải vệ sinh một chút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản