锲而不舍
qiè ér bù shě
Nghĩa
- kiên trì bền bỉ
- không bỏ cuộc
Định nghĩa
比喻有恒心,有毅力,坚持不懈。
Ví về việc có lòng kiên trì, có nghị lực, bền bỉ không bỏ cuộc.
Cách dùng
多用于褒义,形容做事有恒心、有毅力,不半途而废。常作谓语、定语、状语。
Thường dùng với nghĩa tích cực, miêu tả việc làm có kiên trì, có nghị lực, không bỏ dở giữa chừng. Thường làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 学习需要锲而不舍的精神,才能取得好成绩。 (Học tập cần có tinh thần kiên trì, bền bỉ mới đạt được kết quả tốt.)
- 2 他锲而不舍地追求自己的梦想,最终成功了。 (Anh ấy theo đuổi ước mơ của mình một cách không ngừng nghỉ, cuối cùng đã thành công.)
- 3 做研究要有锲而不舍的态度,不能遇到困难就放弃。 (Làm nghiên cứu cần có thái độ kiên trì, không được gặp khó khăn là bỏ cuộc.)
- 4 锲而不舍是成功的重要条件之一。 (Kiên trì bền bỉ là một trong những điều kiện quan trọng để thành công.)
- 5 她锲而不舍地练习钢琴,如今已成为一名出色的演奏家。 (Cô ấy kiên trì luyện tập piano, ngày nay đã trở thành một nghệ sĩ biểu diễn xuất sắc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản