锻炼
duàn liàn
Nghĩa
- rèn luyện
- tập thể dục
Định nghĩa
锻炼指通过运动或实践来增强体质、意志或能力。
Rèn luyện chỉ việc thông qua vận động hoặc thực hành để tăng cường thể chất, ý chí hoặc năng lực.
Cách dùng
锻炼常用于指体育运动、身体训练,也可指在实践活动中磨练自己。可作为动词或名词。
"锻炼" thường dùng để chỉ hoạt động thể thao, rèn luyện thân thể, cũng có thể chỉ việc rèn luyện bản thân trong hoạt động thực tiễn. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 我每天早晨都去公园锻炼身体。 (Tôi mỗi sáng đều ra công viên rèn luyện thân thể.)
- 2 游泳是一项很好的全身锻炼。 (Bơi lội là một bài tập toàn thân rất tốt.)
- 3 通过这次实习,我锻炼了实际工作能力。 (Thông qua kỳ thực tập này, tôi đã rèn luyện được năng lực làm việc thực tế.)
- 4 他坚持锻炼,所以身体很健康。 (Anh ấy kiên trì rèn luyện nên sức khỏe rất tốt.)
- 5 我们每天都要抽出时间来锻炼。 (Mỗi ngày chúng ta đều phải dành thời gian ra để luyện tập.)
- 6 锻炼意志力需要长期坚持。 (Rèn luyện ý chí cần phải kiên trì lâu dài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản