镇
zhèn
Nghĩa
- thị trấn
- trấn áp
Định nghĩa
镇 (zhèn) 是一个多义词,作名词时指行政区划单位,如乡镇;作动词时指压、抑制或安定,使平静。
镇 (zhèn) là một từ đa nghĩa, khi là danh từ chỉ đơn vị hành chính, như thị trấn; khi là động từ chỉ áp chế, kìm nén hoặc làm yên, làm bình tĩnh.
Cách dùng
镇作名词时常用地名,如'城镇';作动词时可用于'镇压'、'镇定'等词中。
镇 khi là danh từ thường dùng trong địa danh, như 'thành trấn'; khi là động từ có thể dùng trong các từ như 'trấn áp', 'trấn tĩnh'.
Ví dụ
- 1 我们住在一个安静的小镇上。 (Chúng tôi sống ở một thị trấn nhỏ yên tĩnh.)
- 2 警察试图镇住混乱的场面。 (Cảnh sát cố gắng trấn giữ tình hình hỗn loạn.)
- 3 他深吸一口气,镇定下来。 (Anh ấy hít một hơi sâu, bình tĩnh lại.)
- 4 这个镇以特产茶叶闻名。 (Thị trấn này nổi tiếng với đặc sản trà.)
- 5 镇政府做出了新的规划。 (Chính quyền thị trấn đã đưa ra quy hoạch mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản