Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

zhèn

HSK 6

Nghĩa

  • thị trấn
  • trấn áp

Định nghĩa

镇 (zhèn) 是一个多义词,作名词时指行政区划单位,如乡镇;作动词时指压、抑制或安定,使平静。

镇 (zhèn) là một từ đa nghĩa, khi là danh từ chỉ đơn vị hành chính, như thị trấn; khi là động từ chỉ áp chế, kìm nén hoặc làm yên, làm bình tĩnh.

Cách dùng

作名词时常用地名,如'城';作动词时可用于'压'、'定'等词中。

khi là danh từ thường dùng trong địa danh, như 'thành trấn'; khi là động từ có thể dùng trong các từ như 'trấn áp', 'trấn tĩnh'.

Ví dụ

  • 1 我们住在一个安静的小上。 (Chúng tôi sống ở một thị trấn nhỏ yên tĩnh.)
  • 2 警察试图住混乱的场面。 (Cảnh sát cố gắng trấn giữ tình hình hỗn loạn.)
  • 3 他深吸一口气,定下来。 (Anh ấy hít một hơi sâu, bình tĩnh lại.)
  • 4 这个以特产茶叶闻名。 (Thị trấn này nổi tiếng với đặc sản trà.)
  • 5 政府做出了新的规划。 (Chính quyền thị trấn đã đưa ra quy hoạch mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản