镇定
zhèn dìng
Nghĩa
- bình tĩnh
- điềm tĩnh
Định nghĩa
指遇到紧急情况时保持沉着、冷静,不慌乱。
Chỉ việc giữ bình tĩnh, trầm tĩnh, không hoảng loạn khi gặp tình huống khẩn cấp.
Cách dùng
多用于形容人的情绪和态度。可作动词或形容词,常接“下来”、“住”等补语,也可修饰动词或名词。
Thường dùng để miêu tả cảm xúc và thái độ của con người. Có thể làm động từ hoặc tính từ, thường đi kèm với bổ ngữ như '下来', '住', cũng có thể bổ nghĩa cho động từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 他面对突发事故时十分镇定。 (Anh ấy rất bình tĩnh khi đối mặt với sự cố bất ngờ.)
- 2 请你镇定下来,慢慢说。 (Xin bạn hãy bình tĩnh lại, từ từ nói.)
- 3 她镇定地处理了这次危机。 (Cô ấy bình tĩnh xử lý cuộc khủng hoảng này.)
- 4 虽然情况紧急,但他依然保持镇定。 (Mặc dù tình hình khẩn cấp, nhưng anh ấy vẫn giữ bình tĩnh.)
- 5 他的镇定让我们感到安心。 (Sự bình tĩnh của anh ấy khiến chúng tôi cảm thấy yên tâm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản