Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 镇静

镇静

zhèn jìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • trấn tĩnh
  • bình tĩnh

Định nghĩa

情绪稳定,不慌张;使情绪稳定。

Calm, composed; to calm down.

Cách dùng

常用于描述人在紧张或危急情况下保持冷静,或指药物等有镇定作用。

Often used to describe someone staying calm under stress or in critical situations, or referring to substances that have a calming effect.

Ví dụ

  • 1 在紧急情况下,他非常镇静,指挥大家有序撤离。 (He was very calm during the emergency and directed everyone to evacuate in an orderly manner.)
  • 2 这种药物可以帮助患者镇静下来。 (This medication can help patients calm down.)
  • 3 她深吸一口气,努力让自己镇静下来。 (She took a deep breath and tried to calm herself down.)
  • 4 面对批评,他始终保持镇静,没有反驳。 (Facing criticism, he remained calm and did not argue back.)
  • 5 孩子哭闹时,母亲用温柔的声音让他镇静。 (When the child was crying, the mother used a gentle voice to calm him down.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản