镜子
jìng zi
Nghĩa
- gương
Định nghĩa
镜子是一种具有光滑表面的物体,能够反射光线,用来观看自己的形象或整理仪容。
Gương là một vật có bề mặt nhẵn, có khả năng phản xạ ánh sáng, dùng để nhìn hình ảnh của mình hoặc chỉnh trang dung nhan.
Cách dùng
镜子作为名词使用,常与动词“照”搭配,构成“照镜子”这一常用表达。也可用于比喻,指借鉴或反思,如“历史是一面镜子”。
Gương được dùng như danh từ, thường kết hợp với động từ “chiếu” (照) tạo thành cụm từ phổ biến “照镜子” (soi gương). Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự học hỏi hoặc suy ngẫm, như “Lịch sử là một tấm gương”.
Ví dụ
- 1 我每天早晨都要照镜子。 (Mỗi sáng tôi đều soi gương.)
- 2 她对着镜子化妆。 (Cô ấy trang điểm trước gương.)
- 3 这面镜子很干净。 (Chiếc gương này rất sạch.)
- 4 历史是一面镜子。 (Lịch sử là một tấm gương.)
- 5 他在镜子前整理领带。 (Anh ấy chỉnh cà vạt trước gương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản