镶
xiāng
Nghĩa
- khảm
- nạm
Định nghĩa
把物体嵌入另一物体内或围在另一物体的边缘。比如在首饰上镶宝石,在衣服上镶花边。
Gắn vật này vào bên trong hoặc viền quanh một vật khác, như gắn đá quý vào trang sức, viền ren vào quần áo.
Cách dùng
常用于具体物品的制作或装饰,如首饰、工具、建筑等。也可用于比喻,如“镶入”表示植入。但主要是物理性的嵌入。
Thường dùng cho việc chế tác hoặc trang trí vật thể cụ thể, như trang sức, công cụ, kiến trúc. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như "khảm vào" chỉ sự cấy ghép, nhưng chủ yếu là sự nhúng vật lý.
Ví dụ
- 1 她在戒指上镶了一颗钻石。 (Cô ấy gắn một viên kim cương lên nhẫn.)
- 2 这件衣服镶着金色的花边。 (Chiếc áo này được viền ren vàng.)
- 3 他去医院镶了一颗牙。 (Anh ấy đến bệnh viện để trồng một cái răng.)
- 4 这面镜子镶在精致的木框里。 (Chiếc gương này được gắn trong khung gỗ tinh xảo.)
- 5 古代宝剑上镶着各种宝石。 (Thanh kiếm cổ xưa được nạm nhiều loại đá quý.)
- 6 设计师把珍珠镶在表盘上。 (Nhà thiết kế gắn ngọc trai lên mặt đồng hồ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.