镶嵌
xiāng qiàn
Nghĩa
- khảm
- nạm vào
Định nghĩa
将一种物体嵌入另一种物体中,通常用于装饰或加固,使两者结合成一体。
Khảm là việc gắn một vật vào trong một vật khác, thường để trang trí hoặc gia cố, làm cho hai thứ kết hợp thành một thể.
Cách dùng
常与“宝石、钻石、珍珠、金属”等搭配,指把宝石等嵌入首饰或把金属嵌入木头等,也可用于比喻,如记忆中的片段。
Thường đi với “đá quý, kim cương, ngọc trai, kim loại” v.v., chỉ việc gắn đá quý vào trang sức hoặc kim loại vào gỗ, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như những mảnh ký ức.
Ví dụ
- 1 戒指上镶嵌着一颗红宝石。 (Chiếc nhẫn được khảm một viên hồng ngọc.)
- 2 墙上镶嵌着精美的马赛克图案。 (Trên tường được khảm những hoa văn mosaic tinh xảo.)
- 3 她喜欢在木盒上镶嵌贝壳。 (Cô ấy thích khảm vỏ sò trên hộp gỗ.)
- 4 这个雕塑镶嵌了金色的线条。 (Bức điêu khắc này được nạm những đường chỉ vàng.)
- 5 记忆中的画面仿佛镶嵌在脑海里。 (Những hình ảnh trong ký ức dường như khảm sâu trong tâm trí.)
- 6 古建筑的门窗镶嵌着彩色玻璃。 (Cửa sổ của kiến trúc cổ được khảm kính màu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản