Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

cháng

HSK 2

Nghĩa

  • dài
  • chiều dài
  • sở trường

Định nghĩa

1. 长度大;2. 时间久;3. 长处;4. 生长;5. 增长;6. 长辈。

1. long (in length); 2. long (in time); 3. strong point; 4. grow; 5. increase; 6. elder.

Cách dùng

根据语境不同,读音和含义不同。读cháng时多指空间或时间上的,或指优点;读zhǎng时多指生、增加或辈。

The pronunciation and meaning vary by context. When pronounced cháng, it often refers to length in space or time, or a strong point; when pronounced zhǎng, it often refers to growth, increase, or an elder.

Ví dụ

  • 1 这条路很。 (This road is very long.)
  • 2 他很有远的眼光。 (He has great long-term vision.)
  • 3 每个人都有自己的处。 (Everyone has their own strengths.)
  • 4 孩子得很快。 (Children grow very fast.)
  • 5 了一岁。 (He has grown one year older.)
  • 6 要尊敬辈。 (Respect your elders.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản