Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 长

长

cháng

HSK 2

Nghĩa

  • dài
  • chiều dài
  • sở trường

Định nghĩa

“长”是一个多音字:读 cháng 时,指距离或时间的长久;读 zhǎng 时,指生长、成长或首领。

“长” là một từ đa âm: khi đọc là cháng, chỉ khoảng cách hoặc thời gian dài; khi đọc là zhǎng, chỉ sự sinh trưởng, trưởng thành hoặc người đứng đầu.

Cách dùng

“长”在中文中有两个读音和用法。读 cháng 时,常用于形容物体的长度或时间的久远,也可表示“长处”。读 zhǎng 时,常用于表示植物或人的生长、年龄的增长,或作为名词表示领导、负责人。

“长” trong tiếng Trung có hai cách đọc và cách dùng. Khi đọc là cháng, thường dùng để miêu tả chiều dài của vật thể hoặc thời gian lâu dài, cũng có thể biểu thị "sở trường". Khi đọc là zhǎng, thường dùng để chỉ sự sinh trưởng của thực vật hoặc con người, sự tăng lên của tuổi tác, hoặc dùng như danh từ chỉ người lãnh đạo, người phụ trách.

Ví dụ

  • 1 这条路很长。 (Con đường này rất dài.)
  • 2 我在这里住了很长时间。 (Tôi đã sống ở đây một thời gian rất dài.)
  • 3 她长得很漂亮。 (Cô ấy trông rất xinh đẹp.)
  • 4 他是这个工厂的厂长。 (Anh ấy là giám đốc nhà máy này.)
  • 5 小树长高了。 (Cây nhỏ đã cao lên.)
  • 6 我们祝妈妈长寿。 (Chúng tôi chúc mẹ sống lâu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome