长久
cháng jiǔ
Nghĩa
- lâu dài
- bền lâu
Định nghĩa
形容时间很长,持续很久。表示长时间不变或持续。
Miêu tả thời gian rất dài, kéo dài lâu. Biểu thị sự không đổi hoặc duy trì trong thời gian dài.
Cách dùng
“长久”常作定语或状语,修饰时间、计划、关系等。也可以作谓语,表示稳定持续。多用于书面语或正式场合。
"长久" thường dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ, bổ nghĩa cho thời gian, kế hoạch, quan hệ, v.v. Cũng có thể làm vị ngữ, biểu thị sự ổn định và duy trì. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 我们要做长久的打算。 (Chúng ta cần có tính toán lâu dài.)
- 2 这种关系不能长久。 (Mối quan hệ này không thể lâu dài.)
- 3 长久以来,他一直坚持锻炼。 (Từ lâu nay, anh ấy vẫn kiên trì tập thể dục.)
- 4 和平是长久之计。 (Hòa bình là kế sách lâu dài.)
- 5 他的成功并非长久。 (Sự thành công của anh ấy không lâu bền.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản