长处
cháng chù
Nghĩa
- ưu điểm
- sở trường
Định nghĩa
指某方面的优点或擅长的方面。
Chỉ ưu điểm hoặc phương diện mà một người giỏi giang vượt trội.
Cách dùng
用来指人或事物在某方面的优点、优势。常与“有”、“是”等动词搭配,也可以说“某人的长处”。注意“长处”和“短处”相对。
Dùng để chỉ ưu điểm hoặc thế mạnh của người hoặc sự vật ở một phương diện nào đó. Thường kết hợp với động từ 'có', 'là', hoặc nói 'sở trường của ai đó'. Lưu ý 'trường xử' trái nghĩa với 'đoản xử' (điểm yếu).
Ví dụ
- 1 每个人都有自己的长处和短处。 (Mỗi người đều có ưu điểm và khuyết điểm của mình.)
- 2 他的长处是很有耐心。 (Sở trường của anh ấy là rất kiên nhẫn.)
- 3 我们要善于发现别人的长处。 (Chúng ta cần giỏi phát hiện ra ưu điểm của người khác.)
- 4 学习别人的长处,弥补自己的不足。 (Học hỏi ưu điểm của người khác, bù đắp khuyết điểm của bản thân.)
- 5 这个方案的长处在于节约成本。 (Ưu điểm của phương án này nằm ở việc tiết kiệm chi phí.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản