长寿
cháng shòu
Nghĩa
- trường thọ
- sống lâu
Định nghĩa
长寿指寿命长,活得久。
长寿 nghĩa là tuổi thọ dài, sống lâu.
Cách dùng
通常用来形容人或生物寿命长,也用作祝福语,如“长寿面”、“长寿龟”等。在中文中,常用于祝贺老人健康长寿。
Thường dùng để hình dung người hoặc sinh vật có tuổi thọ dài, cũng dùng làm lời chúc phúc, như 'mì trường thọ', 'rùa trường thọ' v.v. Trong tiếng Trung, thường dùng để chúc người già khỏe mạnh sống lâu.
Ví dụ
- 1 祝您健康长寿。(Chúc ông/bà khỏe mạnh và sống lâu.)
- 2 人们常说乌龟是长寿的象征。(Người ta thường nói rùa là biểu tượng của sự trường thọ.)
- 3 他是一位长寿老人,已经一百岁了。(Ông ấy là một cụ già sống lâu, đã một trăm tuổi rồi.)
- 4 在中国,过生日吃面条寓意长寿。(Ở Trung Quốc, ăn mì trong ngày sinh nhật mang ý nghĩa trường thọ.)
- 5 这种树能活几千年,真是长寿。(Loại cây này có thể sống hàng nghìn năm, thật là trường thọ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.