Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 长征

长征

cháng zhēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cuộc trường chinh
  • hành trình dài

Định nghĩa

指中国共产党领导的工农红军在1934年至1936年进行的战略转移,也泛指长途跋涉或长期的奋斗过程。

Chỉ cuộc chuyển quân chiến lược của Hồng quân công nông do Đảng Cộng sản Trung Quốc lãnh đạo từ năm 1934 đến 1936, cũng chỉ chung quá trình đi đường dài hoặc phấn đấu lâu dài.

Cách dùng

常用作名词,可特指中国红军的长征历史事件,也可比喻任何长期的、艰苦的旅程或事业。

Thường dùng như danh từ, có thể chỉ riêng sự kiện lịch sử Trường Chinh của Hồng quân Trung Quốc, cũng có thể ví von bất kỳ hành trình hoặc sự nghiệp lâu dài, gian khổ nào.

Ví dụ

  • 1 红军长征是中国革命史上的伟大壮举。 (Trường chinh của Hồng quân là kỳ tích vĩ đại trong lịch sử cách mạng Trung Quốc.)
  • 2 这次考察是一次真正的长征。 (Chuyến khảo sát này thực sự là một cuộc trường chinh.)
  • 3 在实现梦想的道路上,我们需要有长征精神。 (Trên con đường thực hiện ước mơ, chúng ta cần có tinh thần trường chinh.)
  • 4 他们已经开始了新的长征,向着目标前进。 (Họ đã bắt đầu cuộc trường chinh mới, tiến về mục tiêu.)
  • 5 这本书讲述了红军长征的故事。 (Cuốn sách này kể về câu chuyện trường chinh của Hồng quân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản