Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 长效

长效

cháng xiào

HSK 7–9

Nghĩa

  • hiệu quả lâu dài
  • tác dụng dài

Định nghĩa

指药效或作用持续的时间较长,能够长时间发挥效果。

Chỉ tác dụng của thuốc hoặc hiệu quả kéo dài trong thời gian dài, có thể phát huy trong thời gian lâu.

Cách dùng

常用来形容药物、措施、政策等具有长期效果,区别于“短效”。可作定语,如“长效药”、“长效措施”。

Thường dùng để miêu tả thuốc, biện pháp, chính sách,... có hiệu quả lâu dài, phân biệt với 'tác dụng ngắn'. Có thể làm định ngữ, ví dụ 'thuốc tác dụng kéo dài', 'biện pháp lâu dài'.

Ví dụ

  • 1 这种长效药每天只需服用一次。 (Loại thuốc tác dụng kéo dài này mỗi ngày chỉ cần uống một lần.)
  • 2 政府需要制定长效的管理机制。 (Chính phủ cần thiết lập cơ chế quản lý mang tính lâu dài.)
  • 3 长效的环保措施才能从根本上解决问题。 (Các biện pháp bảo vệ môi trường mang tính lâu dài mới có thể giải quyết vấn đề từ gốc.)
  • 4 这种长效肥料可以持续为植物提供养分。 (Loại phân bón tác dụng lâu dài này có thể cung cấp dinh dưỡng liên tục cho cây trồng.)
  • 5 这种疫苗具有长效保护作用。 (Loại vắc xin này có tác dụng bảo vệ lâu dài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản