Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 长期

长期

cháng qī

HSK 5

Nghĩa

  • dài hạn
  • lâu dài

Định nghĩa

指长时间的,时间跨度很大的。

Chỉ khoảng thời gian dài, phạm vi thời gian rất lớn.

Cách dùng

常作定语或状语,修饰时间持续很久的动作或状态。

Thường dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ, bổ nghĩa cho hành động hoặc trạng thái kéo dài trong thời gian lâu.

Ví dụ

  • 1 我们需要制定一个长期计划。 (Chúng ta cần lập một kế hoạch dài hạn.)
  • 2 两国之间的长期合作促进了经济发展。 (Sự hợp tác lâu dài giữa hai nước đã thúc đẩy phát triển kinh tế.)
  • 3 长期坚持锻炼对身体很有好处。 (Kiên trì tập thể dục trong thời gian dài rất có lợi cho sức khỏe.)
  • 4 他的长期目标是在这个领域成为专家。 (Mục tiêu dài hạn của anh ấy là trở thành chuyên gia trong lĩnh vực này.)
  • 5 长期投资需要耐心和信心。 (Đầu tư dài hạn cần sự kiên nhẫn và niềm tin.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản