Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 长期以来

长期以来

cháng qī yǐ lái

HSK 7–9

Nghĩa

  • từ lâu nay
  • lâu nay

Định nghĩa

表示从过去某个时期开始一直持续到现在的状态或情况。

Diễn tả trạng thái hoặc tình huống kéo dài từ một thời điểm trong quá khứ cho đến hiện tại.

Cách dùng

作状语,用于句首或主语前,强调时间跨度长。常与表示持续状态的动词或短语搭配。

Được dùng như trạng ngữ, đứng ở đầu câu hoặc trước chủ ngữ, nhấn mạnh khoảng thời gian dài. Thường kết hợp với động từ hoặc cụm từ diễn tả trạng thái liên tục.

Ví dụ

  • 1 长期以来,中国人民一直保持着勤劳勇敢的传统。 (Trong một thời gian dài, nhân dân Trung Quốc vẫn luôn giữ gìn truyền thống cần cù và dũng cảm.)
  • 2 这个问题长期以来没有得到解决。 (Vấn đề này từ lâu vẫn chưa được giải quyết.)
  • 3 长期以来,两国之间的贸易往来十分频繁。 (Từ lâu, giao thương giữa hai nước đã rất thường xuyên.)
  • 4 长期以来坚持每天锻炼身体。 (Cô ấy từ lâu đã kiên trì tập thể dục mỗi ngày.)
  • 5 长期以来,这里的气候一直比较干旱。 (Trong một thời gian dài, khí hậu ở đây vẫn tương đối khô hạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản