Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 长短

长短

cháng duǎn

HSK 6

Nghĩa

  • độ dài ngắn
  • điều bất trắc

Định nghĩa

指长度;也指是非、好坏或意外变故。

Chỉ chiều dài; cũng chỉ đúng sai, tốt xấu hoặc biến cố bất ngờ.

Cách dùng

“长短”可作名词,表示物体的长度;也可引申为议论他人的是非(常说“说长道短”);在某些方言或口语中,还可指意外的变故(如“有个长短”)。

“长短” có thể là danh từ, chỉ chiều dài của vật thể; cũng có thể mở rộng để chỉ chuyện đúng sai của người khác (thường nói “说长道短”); trong một số phương ngữ hoặc khẩu ngữ, còn có thể chỉ biến cố bất ngờ (như “有个长短”).

Ví dụ

  • 1 这两根绳子的长短差不多。 (Hai sợi dây này có chiều dài gần bằng nhau.)
  • 2 她总爱在背后说人长短。 (Cô ấy hay nói xấu người khác sau lưng.)
  • 3 无论长短,每条路都有它的风景。 (Dù dài hay ngắn, mỗi con đường đều có phong cảnh riêng.)
  • 4 出门在外,要照顾好自己,别有个长短。 (Ở ngoài phải tự chăm sóc bản thân, đừng có chuyện gì bất trắc.)
  • 5 这件衣服长短合适,就是颜色不太好看。 (Bộ quần áo này dài ngắn vừa vặn, chỉ là màu sắc không đẹp lắm.)
  • 6 别在背后议论别人的长短,这很不礼貌。 (Đừng bàn tán đúng sai của người khác sau lưng, như vậy rất bất lịch sự.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome