长足
cháng zú
Nghĩa
- vượt bậc
- đáng kể
Định nghĩa
形容进步或发展很快、很大。
Diễn tả sự tiến bộ hoặc phát triển rất nhanh, rất lớn.
Cách dùng
多用于抽象事物,如“取得长足进步”、“长足发展”,常与“进步、发展、提高”等词搭配。
Thường dùng cho sự vật trừu tượng, như 'đạt được tiến bộ vượt bậc', 'phát triển vượt bậc', thường kết hợp với các từ như 'tiến bộ, phát triển, nâng cao'.
Ví dụ
- 1 近年来,中国的科技发展取得了长足的进步。 (Trong những năm gần đây, sự phát triển khoa học công nghệ của Trung Quốc đã đạt được những tiến bộ vượt bậc.)
- 2 经过努力,他的汉语水平有了长足的提升。 (Sau khi nỗ lực, trình độ tiếng Hán của anh ấy đã có sự nâng cao vượt bậc.)
- 3 这个项目在短短几年内就取得了长足的发展。 (Dự án này chỉ trong vài năm ngắn ngủi đã đạt được sự phát triển vượt bậc.)
- 4 随着经验的积累,她的能力得到了长足的进步。 (Cùng với sự tích lũy kinh nghiệm, năng lực của cô ấy đã có được sự tiến bộ vượt bậc.)
- 5 两国关系在过去十年中有了长足的发展。 (Quan hệ hai nước trong mười năm qua đã có sự phát triển vượt bậc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản