Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 长辈

长辈

zhǎng bèi

HSK 6

Nghĩa

  • bậc bề trên
  • người lớn tuổi hơn

Định nghĩa

指家族或亲戚中年纪较大、辈分较高的人。

Chỉ những người trong gia đình hoặc họ hàng có tuổi tác lớn hơn, thế hệ cao hơn.

Cách dùng

用于称呼或指代比自己年长的家庭成员,如父母、祖父母、叔伯等。表示尊敬。

Dùng để xưng hô hoặc chỉ những thành viên gia đình lớn tuổi hơn mình như cha mẹ, ông bà, chú bác... thể hiện sự tôn kính.

Ví dụ

  • 1 我们家的长辈都很健康。 (Các bậc trưởng bối trong gia đình tôi đều rất khỏe mạnh.)
  • 2 你要尊敬长辈。 (Bạn phải kính trọng người lớn tuổi hơn.)
  • 3 长辈们经常给我们讲过去的故事。 (Các bậc bề trên thường kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện ngày xưa.)
  • 4 在聚会上,长辈先入座。 (Trong bữa tiệc, người lớn tuổi ngồi trước.)
  • 5 他是我们家族中最年长的长辈。 (Ông ấy là bậc trưởng bối cao tuổi nhất trong gia tộc chúng tôi.)
  • 6 长辈的教诲让我受益匪浅。 (Lời dạy của các bậc bề trên khiến tôi thu được rất nhiều điều bổ ích.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản